họng cối
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ ở giữa cối xay để tra ngõng cối: "họng cối" là bộ phận hình tròn, nằm chính giữa thân trên của cối xay (thường là cối xay thủ công bằng đá), có chức năng là lỗ để lắp "ngõng cối" - một trục gỗ hoặc kim loại giúp cối trên quay tròn trên cối dưới khi xay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ mài cho tròn chiếc họng cối trước khi lắp ngõng vào. (Người thợ mài cho tròn lỗ ở giữa cối xay trước khi lắp trục vào.)
- Họng cối bị mòn khiến cối xay kêu cót két. (Lỗ lắp trục ở giữa cối bị mòn khiến cối xay kêu cót két.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tra ngõng vào họng cối": hành động lắp trục quay vào lỗ chính giữa của cối xay.
- Việc tra ngõng vào họng cối phải thật khớp thì cối mới quay êm. (Việc lắp trục vào lỗ chính giữa cối phải thật khớp thì cối mới quay êm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngõng cối (danh từ): trục quay, thường bằng gỗ cứng hoặc sắt, được tra vào "họng cối".
- Cối xay (danh từ): công cụ dùng để xay, nghiền ngũ cốc, thường gồm hai thớt đá, trong đó thớt trên có "họng cối".
Từ đồng nghĩa
- Lỗ cối: cách gọi khác, nhấn mạnh vào đặc điểm là một cái lỗ trên thân cối. (Tuy nhiên, "lỗ cối" có thể chỉ các lỗ khác, trong khi "họng cối" chỉ dành riêng cho lỗ lắp ngõng ở chính giữa).
Ghi chú về từ vựng
- Từ "họng cối" là một thuật ngữ chuyên dùng trong nghề thủ công truyền thống (nghề đục cối xay) và trong đời sống nông nghiệp xưa. Ngày nay, từ này ít được sử dụng phổ biến do các công cụ xay xát hiện đại thay thế cối xay thủ công.
- Lỗ ở giữa cối xay để tra ngõng cối.